Trong hai thập kỷ làm việc trong lĩnh vực nội tiết sinh sản và hỗ trợ sinh sản, chứng kiến sự phát triển vượt bậc của kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) trên toàn cầu, song song với đó là những thách thức lâm sàng trong việc cá thể hóa điều trị, đặc biệt liên quan đến kích thích buồng trứng có kiểm soát (controlled ovarian stimulation – COS). Một trong những khoảng trống quan trọng vẫn chưa được lấp đầy là khả năng định liều FSH chính xác cho từng bệnh nhân ngay từ đầu chu kỳ điều trị.

Thực trạng IVF và nhu cầu cá thể hóa điều trị
Theo báo cáo của WHO năm 2023, khoảng 17,5% dân số toàn cầu trong độ tuổi sinh sản gặp các vấn đề liên quan đến vô sinh (1). IVF đã trở thành phương pháp điều trị chủ lực, với hàng triệu chu kỳ được thực hiện mỗi năm. Tại Việt Nam, số lượng chu kỳ IVF gia tăng đều đặn, đạt trên 20.000 ca mỗi năm tại các trung tâm lớn. Tuy nhiên, tỷ lệ thành công vẫn còn giới hạn, dao động từ 35–50% tùy vào độ tuổi và đặc điểm dự trữ buồng trứng.
Một trong những yếu tố then chốt ảnh hưởng đến kết quả IVF chính là liều FSH sử dụng trong kích thích buồng trứng. Cho đến gần đây, việc xác định liều FSH khởi đầu thường dựa vào kinh nghiệm lâm sàng, hoặc những công thức chưa thật sự phản ánh đặc điểm nội tiết học cá thể của bệnh nhân. Điều này dẫn đến tình trạng: bệnh nhân có đáp ứng quá mức → nguy cơ quá kích buồng trứng (OHSS), hoặc đáp ứng kém → số lượng noãn thu được thấp, ảnh hưởng đến kết quả điều trị.
Vai trò của AMH trong định liều FSH và khoảng trống của các xét nghiệm thế hệ cũ
Anti-Müllerian Hormone (AMH) được xác định là chỉ dấu phản ánh chính xác nhất dự trữ buồng trứng và khả năng đáp ứng với FSH. Nồng độ AMH ổn định trong chu kỳ, không chịu ảnh hưởng bởi FSH nội sinh, và có tương quan chặt chẽ với số lượng nang thứ cấp khả năng phát triển (2). Chính vì vậy, AMH nhanh chóng trở thành công cụ định hướng điều trị COS.
Tuy nhiên, các xét nghiệm AMH thế hệ trước) gặp nhiều vấn đề về chuẩn hóa, lệch giá trị và độ dao động cao giữa các lô thuốc thử, khiến việc áp dụng lâm sàng – đặc biệt là cho mục đích định liều cá thể hóa – trở nên thiếu chính xác và không nhất quán (3).
Bước đột phá: Access AMH Advanced – Định hướng điều trị chính xác ngay từ đầu
Để giải quyết những bất cập trên, Beckman Coulter đã phát triển xét nghiệm Access AMH Advanced, ứng dụng công nghệ hóa phát quang miễn dịch thế hệ mới trên hệ thống tự động Access 2, DxI 800/9000. Xét nghiệm này sử dụng chuẩn đối chiếu mới (restandardized assay), giảm sai số hệ thống và đặc biệt được hiệu chuẩn phù hợp với thuật toán định liều Rekovelle® (follitropin delta) – thuốc FSH tái tổ hợp được thiết kế riêng cho điều trị IVF cá thể hóa.
Theo nghiên cứu của Van Helden và cộng sự, xét nghiệm Access AMH Advanced cho thấy độ lặp lại (repeatability) cao, hệ số biến thiên dưới 4%, và tương quan tốt với khả năng đáp ứng COS^4^. Đồng thời, đây là xét nghiệm duy nhất hiện nay được sử dụng trong các nghiên cứu lâm sàng lớn để xây dựng và xác minh thuật toán liều Rekovelle, bao gồm các nghiên cứu ESTHER-1 và ESTHER-2(5)
Cá thể hóa điều trị IVF với mô hình Rekovelle + Access AMH Advanced
Rekovelle® (follitropin delta) là dạng FSH tái tổ hợp duy nhất hiện nay sử dụng mô hình liều tính toán dựa trên chỉ số AMH và BMI, được EMA phê duyệt và khuyến nghị trong nhiều hướng dẫn thực hành. Liều khởi đầu FSH được thiết lập nhờ công thức xác định liều thông qua nồng độ AMH được đo bằng Access AMH Advanced, từ đó đảm bảo:
- Số lượng trứng thu được tối ưu (8–14 noãn);
- Giảm thiểu nguy cơ OHSS;
- Tăng tỷ lệ phôi đạt chất lượng tốt và tỷ lệ thai lâm sàng.
Một nghiên cứu tổng hợp dữ liệu từ hơn 2.000 bệnh nhân IVF tại châu Âu và châu Á cho thấy việc sử dụng Access AMH Advanced kết hợp với Rekovelle giúp cải thiện đáng kể tỷ lệ đáp ứng phù hợp, đồng thời giảm gần 40% tỷ lệ OHSS so với nhóm sử dụng liều chuẩn theo kinh nghiệm (6)
Kết luận
Sự kết hợp giữa xét nghiệm Access AMH Advanced và FSH tái tổ hợp Rekovelle® đang mở ra một kỷ nguyên mới cho điều trị IVF – nơi cá thể hóa không còn là lý thuyết, mà trở thành chuẩn mực thực hành. Đối với bác sĩ nội tiết sinh sản, việc có trong tay một công cụ chẩn đoán AMH chính xác, đáng tin cậy, tương thích với mô hình liều FSH mới, là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả điều trị, tối ưu hóa cơ hội mang thai và đảm bảo an toàn cho người bệnh.
Tài liệu tham khảo
- World Health Organization. Infertility. WHO, 2023. https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/infertility
- La Marca A, Sunkara SK. Individualization of controlled ovarian stimulation in IVF using ovarian reserve markers: From theory to practice. Hum Reprod Update. 2014;20(1):124–140.
- Rustamov O, et al. Anti-Müllerian hormone: poor assay reproducibility in a large cohort of subjects suggests sample instability. Hum Reprod. 2012;27(10):3085–3091.
- Van Helden J, et al. Analytical performance of the Access AMH Advanced assay and correlation with ovarian response. Fertil Steril. 2020;113(3):e10.
- Andersen AN, Nelson SM, Fauser BCJM, et al. Individualized versus conventional ovarian stimulation for in vitro fertilization: a multicenter, randomized, controlled trial. Reprod Biol Endocrinol. 2020;18:3.
- Beckman Coulter. Access AMH Advanced Clinical Brochure. 2021. Publication BR-285713-EN-OUS.


