Tóm tắt
Ung thư tuyến tiền liệt (UTTTL) là loại ung thư phổ biến hàng đầu ở nam giới, với gánh nặng tử vong đáng kể toàn cầu. Các chỉ dấu truyền thống như PSA toàn phần (tPSA) và tỷ lệ PSA tự do (fPSA/tPSA) đã được sử dụng rộng rãi nhưng vẫn còn nhiều hạn chế trong việc phân tầng nguy cơ và tránh sinh thiết không cần thiết. Bài viết này trình bày vai trò và hiệu quả của p2PSA, một isoform đặc hiệu của PSA, cùng chỉ số PHI (Prostate Health Index) – công cụ tích hợp p2PSA, fPSA và tPSA – nhằm cải thiện độ đặc hiệu trong sàng lọc và phát hiện ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng.

1. Thực trạng ung thư tuyến tiền liệt toàn cầu và tại Việt Nam
Theo GLOBOCAN 2020, UTTTL là ung thư phổ biến thứ ba ở nam giới trên toàn cầu, với khoảng 1,5 triệu ca mới và hơn 350.000 ca tử vong mỗi năm, tỷ lệ chuẩn hóa theo tuổi (ASR) 29,4/100.000 người-năm [1]. Tại Việt Nam, dữ liệu GLOBOCAN 2022 ghi nhận 5.875 ca mới (chiếm 6,2% tổng số ung thư nam), đứng thứ năm sau gan, phổi, dạ dày và trực tràng. Phần lớn các ca được phát hiện ở giai đoạn tiến triển [2].
2. Hạn chế của tPSA và %fPSA trong sàng lọc UTTTL
PSA là glycoprotein do biểu mô tuyến tiền liệt tiết ra. Ngưỡng tPSA >4 ng/mL thường được sử dụng để nghi ngờ ung thư, nhưng chỉ có 25–30% các ca sinh thiết dương tính với ung thư, với hơn 60% là âm tính giả [3]. Ngoài ra, có tới 15–30% UTTTL xảy ra ở người có tPSA <4 ng/mL, gây nên âm tính giả và bỏ sót bệnh lý [3].
Tỷ lệ %fPSA càng thấp càng liên quan đến nguy cơ ung thư cao. Ở %fPSA ≤12%, nguy cơ UTTTL có thể lên tới 50–60%, trong khi ≥25% nguy cơ rất thấp [4]. Tuy vậy, hiệu quả chẩn đoán của %fPSA vẫn còn hạn chế ở các trường hợp PSA vùng “xám” (2–10 ng/mL) và không đủ để tách bạch giữa ung thư có ý nghĩa lâm sàng (Gleason ≥7) và tổn thương lành tính [3][5].
3. p2PSA và PHI: Đột phá mới trong chẩn đoán huyết thanh học
3.1. p2PSA – Định nghĩa và đặc điểm sinh học
p2PSA (còn gọi là [−2]proPSA) là một dạng isoform của PSA tiền thân, được sản sinh đặc hiệu bởi tế bào ung thư tuyến tiền liệt. Khác với tPSA, nồng độ p2PSA tăng chủ yếu trong ung thư, rất ít bị ảnh hưởng bởi tăng sản lành tính (BPH) hay viêm nhiễm [6]. Hiện nay, p2PSA có thể được định lượng chính xác ở mức picogram/mL nhờ hệ thống miễn dịch tự động Beckman Coulter Access – chuẩn hóa bởi FDA và WHO [6].
3.2. PHI – Công cụ tích hợp 3 chỉ dấu
PHI = (p2PSA / fPSA) × √tPSA PHI giúp nâng cao độ đặc hiệu chẩn đoán UTTTL ở nhóm PSA 2–10 ng/mL – vùng chẩn đoán “lưỡng nghi” mà các chỉ số đơn lẻ thường không đủ độ tin cậy [7].
3.3. Tổng quan bằng chứng lâm sàng quốc tế
- Catalona et al. (2011): PHI AUC = 0.703, vượt %fPSA (0.670) và tPSA (0.525); giúp giảm 20–30% sinh thiết âm tính [8].
- Filella & Giménez (2013): Meta-analysis ghi nhận PHI AUC 0.64–0.77, đặc hiệu vượt trội ở độ nhạy 90% [9].
- Guazzoni et al. (2011): PHI AUC ~0.76; tăng xác suất sinh thiết chính xác từ 72% lên 83% [10].
- Mearini et al. (2014): PHI ≥31.9 giúp giảm ~19% sinh thiết không cần thiết, bỏ sót <25% ca Gleason ≥7 [11].
- Yu et al. (2017): PHI AUC = 0.853 (so với %fPSA = 0.751; tPSA = 0.598) [12].
- Schulze et al. (2020): PHI/PHID giúp tránh 20% sinh thiết với độ nhạy 98% cho csPCa [13].
4. So sánh hiệu quả PHI với các chỉ số PSA truyền thống
| Ưu điểm PHI | Diễn giải |
| Độ đặc hiệu cao | Giảm ≥20% sinh thiết âm tính mà vẫn duy trì độ nhạy 80–95% [8][11] |
| Liên quan với Gleason ≥7 | PHI cao giúp phân tầng nguy cơ ung thư ác tính cần can thiệp [10][12] |
| Ổn định trước yếu tố gây nhiễu | Ít bị ảnh hưởng bởi tuổi và phì đại lành tính |
| Tái lập nhất quán | Tương đương giữa các phòng xét nghiệm hiệu chuẩn WHO |
5. Dữ liệu nghiên cứu tại Việt Nam: Hiệu quả và giá trị ứng dụng
Một nghiên cứu tiến cứu đa trung tâm tại Việt Nam (Ngô Xuân Thái và cộng sự, 2019–nay) thực hiện tại Bệnh viện Chợ Rẫy, Bình Dân và MEDIC trên 130 bệnh nhân nam ≥50 tuổi, PSA 4–10 ng/mL, DRE không nghi ngờ, sinh thiết 12 mẫu, đánh giá bằng mô bệnh học.
- PHI trung vị: 36,72 (dao động 3,76–152,55)
- AUC PHI: 0.702 (cao hơn tPSA: 0.618; p2PSA: 0.588; %fPSA: 0.466)
- Ngưỡng PHI = 35: nhạy 71,4%, đặc hiệu 63,3%
- Ngưỡng tối ưu PHI = 46: nhạy 62%, đặc hiệu 82%
Áp dụng PHI >36 có thể tránh sinh thiết ở 62,3% bệnh nhân, với tỷ lệ bỏ sót ung thư chỉ 19%. Nếu chọn PHI >55, có thể tránh 85% sinh thiết nhưng bỏ sót tới 52% ca ung thư.
So với các công cụ khác:
| Công cụ | Tỷ lệ phát hiện UTTTL |
| PHI >46 | 37% |
| %fPSA <17% | 17% |
| PSA 4–10 ng/mL đơn thuần | 16% |
PHI cũng cho thấy mối tương quan rõ với xác suất phát hiện ung thư tăng theo dải giá trị (6,1% nếu PHI <25; 31,5% nếu PHI ≥55). So với các nghiên cứu châu Á (AUC ~0.73–0.79), kết quả tại Việt Nam là tương đương, khẳng định khả năng ứng dụng nội địa.
6. Kết luận
Trong khi tPSA và %fPSA vẫn đóng vai trò trong bước đầu sàng lọc, thì p2PSA và PHI đã chứng minh là thế hệ chỉ dấu huyết thanh nâng cao hơn – cải thiện độ đặc hiệu, phân tầng nguy cơ chính xác và giảm số lượng sinh thiết không cần thiết. Dữ liệu tại Việt Nam khẳng định PHI là công cụ chẩn đoán đáng tin cậy, phù hợp tích hợp vào quy trình tầm soát ung thư tuyến tiền liệt hiện đại, hướng tới cá thể hóa điều trị.


