Bệnh tim mạch do xơ vữa động mạch là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn cầu, chiếm hơn 18 triệu ca tử vong mỗi năm – tương đương 33% tổng số ca tử vong toàn cầu [1]. Tại Việt Nam, tỷ lệ bệnh tim mạch đang có xu hướng gia tăng nhanh, đặc biệt ở nhóm tuổi trung niên và cao tuổi.

Nguồn: Our World in Data – Causes of death (Ritchie & Roser, 2024) https://ourworldindata.org/causes-of-death
Trong bối cảnh nhiều bệnh nhân dù đã đạt mục tiêu LDL-C vẫn tiếp tục có biến cố tim mạch, nhu cầu về các chỉ dấu đánh giá nguy cơ tim mạch chính xác hơn trở nên cấp thiết. Trong đó, xét nghiệm Apolipoprotein A1 (Apo A1) và Apolipoprotein B (Apo B) đang được chú trọng vì khả năng phản ánh bản chất sinh học của rối loạn lipid máu và xơ vữa động mạch.
I. Cơ chế bệnh sinh của xơ vữa động mạch
Xơ vữa động mạch là quá trình tích tụ mỡ, cholesterol, tế bào viêm và canxi bên trong thành mạch máu, hình thành mảng xơ vữa. Mảng này dần dần làm hẹp lòng mạch hoặc gây vỡ mảng dẫn đến huyết khối – hậu quả là nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.
Trong quá trình đó, các phân tử vận chuyển lipid – gọi là lipoprotein – đóng vai trò then chốt:
- Apolipoprotein B (Apo B) là thành phần chính của các lipoprotein gây xơ vữa như LDL, VLDL, IDL.
➤ Mỗi hạt LDL chỉ chứa một phân tử Apo B, nên đo nồng độ Apo B tương ứng với số lượng hạt lipoprotein xấu gây hại cho mạch máu [2].
- Apolipoprotein A1 (Apo A1) là thành phần chính của HDL – loại lipoprotein có chức năng vận chuyển cholesterol thừa từ mô ngoại vi về gan để thải trừ. Apo A1 có đặc tính chống oxy hóa, chống viêm, giúp bảo vệ nội mô mạch máu [3].
Sự mất cân bằng giữa Apo B và Apo A1 – tức ưu thế của lipoprotein gây hại so với lipoprotein bảo vệ – chính là yếu tố then chốt dẫn đến tiến triển của xơ vữa.
II. Giá trị lâm sàng của xét nghiệm Apo A1 – Apo B
1. Đánh giá chính xác nguy cơ tim mạch hơn LDL-C
- Nghiên cứu lớn INTERHEART trên 27.000 người thuộc 52 quốc gia cho thấy tỷ số Apo B/A1 là chỉ số tiên đoán nguy cơ nhồi máu cơ tim mạnh nhất, vượt trội hơn cả LDL-C, HDL-C và tỷ lệ TC/HDL [4].
- Một nghiên cứu Việt Nam tại Bệnh viện Đại học Y Hà Nội năm 2023 cho thấy:
➤ Sự kết hợp giữa Apo B, Apo A1 và Lp-PLA2 giúp chẩn đoán bệnh động mạch vành với độ nhạy 98,1% và AUC lên đến 0,986 – cao hơn hẳn so với xét nghiệm lipid đơn thuần [7]. - Khuyến cáo năm 2021 của Hiệp hội Tim mạch Canada (CCS) đề xuất Apo B là mục tiêu điều trị lipid máu thay thế cho LDL-C, đặc biệt ở nhóm nguy cơ cao, rối loạn lipid hỗn hợp, hoặc đang dùng statin [5].
2. Tiên lượng biến cố tim mạch và mạch máu não
- Nghiên cứu của Eldeeb et al. (2020) cho thấy nồng độ Apo A1 thấp có liên quan chặt với mức độ nặng của đột quỵ thiếu máu não cấp, điểm NIHSS cao hơn và tiên lượng phục hồi kém sau 3 tháng [3].
- Apo B tăng cao cũng liên quan đến thể tích nhân hoại tử trong mảng xơ vữa – yếu tố làm mảng dễ vỡ, nguy cơ cao bị huyết khối cấp tính [6].
- Tỷ số Apo B / Apo A1 – Cán cân giữa nguy cơ và bảo vệ
Tỷ số Apolipoprotein B (Apo B) chia cho Apolipoprotein A1 (Apo A1) là một chỉ số sinh học quan trọng, thể hiện sự cân bằng giữa:
- Apo B: đại diện cho các hạt lipoprotein “xấu” như LDL, gây tích tụ cholesterol và hình thành mảng xơ vữa.
- Apo A1: đại diện cho các hạt lipoprotein “tốt” như HDL, giúp loại bỏ cholesterol khỏi mạch máu và bảo vệ thành mạch.
| Tỷ số Apo B/Apo A1 ở Nam giới | Tỷ số Apo B/Apo A1 ở Nữ giới | Đánh giá nguy cơ |
| < 0.70 | < 0.60 | Nguy cơ thấp |
| 0.70-0.89 | 0.60-0.79 | Nguy cơ trung bình |
| ≥ 0.90 | ≥ 0.80 | Nguy cơ cao |
Tỷ số này phản ánh trực tiếp sự mất cân bằng giữa các lực lượng “xấu” và “tốt” trong lòng mạch. Đây là chỉ số đơn giản, dễ diễn giải và có giá trị tiên đoán mạnh mẽ, kể cả khi các thông số lipid khác nằm trong giới hạn bình thường [4].
III. Hiệu năng xét nghiệm Apolipoprotein A1 & B trên dòng máy AU5800 của Beckman Coulter
Tại Trung tâm Y khoa Medic Hòa Hảo đang sử dụng hệ thống AU5800 – dòng máy sinh hóa tự động hiện đại của hãng Beckman Coulter (Hoa Kỳ). Thiết bị này nổi bật với hiệu năng vượt trội trong xử lý xét nghiệm chuyên sâu về chuyển hóa lipid và tim mạch.

Phương pháp xét nghiệm tiên tiến
- Ứng dụng kỹ thuật miễn dịch đo độ đục (Turbidimetric Immunoassay) – một phương pháp đạt chuẩn quốc tế trong định lượng các protein huyết thanh.
- Cho phép đo trực tiếp nồng độ Apo A1 và Apo B trong máu, phản ánh trung thực số lượng và chức năng của các hạt lipoprotein lưu hành.
- Hiệu quả cao trong cả trường hợp lipid máu bình thường nhưng nguy cơ tim mạch vẫn cao.
Ưu điểm của hệ thống AU5800 trong xét nghiệm Apo:
- Độ chính xác và độ lặp lại cao: Độ lặp: ≤ 5 %
Độ chụm toàn phần: ≤ 10 %
- Dải tham chiếu: APO A-1 Nam: 105 – 175 mg/dL/ Nữ: 105 – 205 mg/dL
APO B: Nam: 60 – 140 mg/dL / Nữ: 55 – 130 mg/dL
- Dải đo: APO A-1: 0,40 – 2,50 g/L (40 – 250 mg/dL)
APO A-1: 0,40 – 2,00 g/L (40 – 200 mg/dL)
- Tích hợp linh hoạt: Cho phép thực hiện song song nhiều xét nghiệm hóa sinh và tim mạch khác trong cùng một lần lấy mẫu.
IV. Tổng kết
Xơ vữa động mạch là nền tảng của hầu hết các bệnh lý tim mạch nghiêm trọng như nhồi máu cơ tim, đột quỵ và bệnh mạch ngoại biên. Việc phát hiện và quản lý sớm các yếu tố nguy cơ xơ vữa là chìa khóa trong chiến lược phòng ngừa biến cố tim mạch trên toàn cầu.
Xét nghiệm Apolipoprotein A1 và Apolipoprotein B, đặc biệt là tỷ số Apo B/A1, đang nổi lên như một chỉ số đánh giá nguy cơ tim mạch ưu việt và có giá trị tiên lượng mạnh mẽ. Các bằng chứng lâm sàng đã cho thấy xét nghiệm này vượt trội trong phát hiện nguy cơ ẩn, tiên đoán biến cố và hỗ trợ điều trị cá thể hóa.
Xét nghiệm Apo A1 – Apo B triển khai trên hệ thống AU5800 của Beckman Coulter – thiết bị hiện đại với quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, đảm bảo độ chính xác cao và độ tin cậy lâm sàng. Việc đưa xét nghiệm này vào sử dụng thường quy sẽ góp phần nâng cao hiệu quả sàng lọc – dự phòng – điều trị – theo dõi bệnh tim mạch, hướng tới một nền y học chính xác và cá thể hóa.
Tài liệu tham khảo
1. Ritchie, H., & Roser, M. (2024). Causes of death. Our World in Data. Retrieved from https://ourworldindata.org/causes-of-death
2. Chen, Y. C., Hung, S. C., & Tarng, D. C. (2020). Ratio of Apolipoprotein B to Apolipoprotein A-I and Cardiovascular Outcomes in Patients on Peritoneal Dialysis. Metabolites, 11(10), 690. https://doi.org/10.3390/metabo11100690
3. Eldeeb, M. A., et al. (2020). Serum apolipoprotein A1: A predictor and prognostic biomarker in acute ischemic stroke. The Egyptian Journal of Neurology, Psychiatry and Neurosurgery, 56(1), 3. https://doi.org/10.1186/s41983-019-0138-z
4. Yusuf, S., Hawken, S., Ôunpuu, S., et al. (2004). Effect of potentially modifiable risk factors associated with myocardial infarction in 52 countries (the INTERHEART study): case-control study. The Lancet, 364(9438), 937–952. https://doi.org/10.1016/S0140-6736(04)17018-9
5. Langlois, M. R., et al. (2019). Quantifying atherogenic lipoproteins for lipid-lowering strategies: consensus-based recommendations from EAS and EFLM. Clin Chem Lab Med. https://doi.org/10.1515/cclm-2019-1253
6. Ohwada, R., et al. (2019). Relationship between Apolipoprotein B and the necrotic core volume of coronary plaque assessed by intravascular ultrasound. PLoS ONE, 14(2): e0212539. https://doi.org/10.1371/journal.pone.0212539
7. Trường Đại học Y Hà Nội. (2023). Nghiên cứu vai trò của Apo A1, Apo B và Lp-PLA2 trong đánh giá bệnh động mạch vành. Tạp chí Y học thực hành.


